- Thông số kỹ thuật
- Thông tin sản phẩm
Đầu cosse trung thế TSC (size dây 14mm đến 24mm)
0₫ – 239.000₫
4.2/5
204 đánh giá
|
![]() |
Sản phẩm của chúng tôi được cập nhật liên tục hàng ngày vì thế bạn vui lòng liên hệ trực tiếp qua Fanpage hoặc Zalo để chúng tôi gửi bạn tham khảo các mẫu sản phẩm mới nhất.
SKU: N/A
Categories: Đầu cosse, Đầu cosse trung thế, Đầu cosse trung thế (TSC)
Tags: Cosse Trung thế (TSC), đầu cosse trung thế, TSC
100 người đang xem sản phẩm này
Đầu Cosse TSC là phụ kiện đấu nối cáp điện, sản xuất tại MHD từ vật liệu đồng 99.9%. Sản phẩm dùng cho đấu nối cáp điện hạ thế, dùng cho cáp điện từ 95mm2 đến 1000mm2.
Đầu Cosse TSC đấu nối cáp điện
Đầu Cosse TSC (TSC Cable lug) là phụ kiện đấu nối cáp điện, vật liệu đồng mạ thiếc (Đầu Cosse đồng mạ thiếc). Đầu Cos TSC có kích cỡ đầy đủ từ 95 đến 1000, lỗ từ 8 đến 20, kích cỡ lỗ thể hiện theo mã hàng, ví dụ TSC 16-6 sẽ có lỗ là 6 cỡ cáp 16mm2.

Thông số kích thước đầu Cosse đồng SC, vui lòng liên hệ để được báo giá ưu đãi nhất từ MHD tại thời điểm mua hàng.
![]() |
![]() |
Permited crimp in larger size for additional assurance on heary duty load suitable for ter-minating cable size from 95 to 1000 SQ.MM.12-35k Material: Copper tube (Cu) 99. Surface: Tin plated Range size (mm2): 95-1000 |
|||||||||
| Material: Copper tube (Cu) 99.9% | Surface: Tin plated | Range size (mm2): 95-1000 | |||||||||
| Product Code | Dimension (mm) | Thickness (mm) | |||||||||
| d2Ø | d1Ø | DØ | A | B | C | E | F | H | L | ||
| TSC95-8 | 8.5 | 14.2 | 17.4 | 13.9 | 25.5 | 44.4 | 38 | 15.8 | 17.9 | 130 | 1.95 |
| TSC95-10 | 10.5 | ||||||||||
| TSC95-12 | 13 | ||||||||||
| TSC95-14 | 15 | ||||||||||
| TSC95-16 | 17 | ||||||||||
| TSC120-8 | 8.5 | 5.8 | 19.4 | 13.9 | 28 | 44.4 | 40 | 18.8 | 17.9 | 135 | 2.2 |
| TSC120-10 | 10.5 | ||||||||||
| TSC120-12 | 13 | ||||||||||
| TSC120-14 | 15 | ||||||||||
| TSC120-16 | 17 | ||||||||||
| TSC150-10 | 10.5 | 17.4 | 21.2 | 13.9 | 30.5 | 44.4 | 50 | 19.8 | 17.9 | 146 | 2.35 |
| TSC150-12 | 13 | ||||||||||
| TSC150-14 | 15 | ||||||||||
| TSC150-16 | 17 | ||||||||||
| TSC185-12 | 13 | 19.1 | 23.5 | 13.9 | 34 | 44.4 | 50 | 19.8 | 17.9 | 146 | 2.5 |
| TSC185-14 | 15 | ||||||||||
| TSC185-16 | 17 | ||||||||||
| TSC185-18 | 19 | ||||||||||
| TSC185-20 | 21 | ||||||||||
| TSC240-12 | 13 | 21.9 | 26.5 | 13.9 | 38.5 | 44.4 | 56 | 24.8 | 17.9 | 157 | 2.75 |
| TSC240-14 | 15 | ||||||||||
| TSC240-16 | 17 | ||||||||||
| TSC240-18 | 19 | ||||||||||
| TSC240-20 | 21 | ||||||||||
| TSC300-12 | 13 | 24.6 | 30 | 13.9 | 43.5 | 44.4 | 67 | 26.8 | 17.9 | 170 | 3.25 |
| TSC300-14 | 15 | ||||||||||
| TSC300-16 | 17 | ||||||||||
| TSC300-18 | 19 | ||||||||||
| TSC300-20 | 21 | ||||||||||
| TSC400-12 | 13 | 29.9 | 36.5 | 13.9 | 53 | 44.4 | 67 | 26.8 | 17.9 | 170 | 4 |
| TSC400-14 | 15 | ||||||||||
| TSC400-16 | 17 | ||||||||||
| TSC400-18 | 19 | ||||||||||
| TSC400-20 | 21 | ||||||||||
| TSC400-22 | 23 | ||||||||||
| TSC500-12 | 13 | 31.8 | 39 | 13.9 | 56 | 44.4 | 75 | 33.8 | 17.9 | 185 | 4.5 |
| TSC500-14 | 15 | ||||||||||
| TSC500-16 | 17 | ||||||||||
| TSC500-18 | 19 | ||||||||||
| TSC500-20 | 21 | ||||||||||
| TSC500-22 | 23 | ||||||||||
| TSC630-12 | 13 | 36 | 44 | 16.5 | 63.5 | 44.4 | 80 | 37.8 | 20.5 | 199.2 | 4.75 |
| TSC630-14 | 15 | ||||||||||
| TSC630-16 | 17 | ||||||||||
| TSC630-18 | 19 | ||||||||||
| TSC630-20 | 21 | ||||||||||
| TSC630-22 | 23 | ||||||||||
| TSC800-14 | 15 | 41.6 | 51.2 | 16.5 | 74 | 44.4 | 85 | 41.8 | 25.5 | 213.2 | 5.6 |
| TSC800-16 | 17 | ||||||||||
| TSC800-18 | 19 | ||||||||||
| TSC800-20 | 21 | ||||||||||
| TSC1000-14 | 15 | 46.6 | 56.6 | 16.5 | 81.5 | 44.4 | 90 | 45 | 30.5 | 226.4 | 6.3 |
| TSC1000-16 | 17 | ||||||||||
| TSC1000-18 | 19 | ||||||||||
| TSC1000-20 | 21 | ||||||||||
| CRIMPING TOOLS | |||||||||||
| Item size (mm2) | |||||||||||
Question and Answer
No comments yet
You may also like…
Liên hệ (Chưa bao gồm VAT)
4.2/5
100 đánh giá
183.000₫ – 619.000₫
4.2/5
15 đánh giá
Đã bán 225
715.000₫ (Chưa bao gồm VAT)
4.2/5
205 đánh giá
Liên hệ (Chưa bao gồm VAT)
4.2/5
121 đánh giá
Thông số kỹ thuật Đầu cosse trung thế TSC (size dây 14mm² đến 24mm²)
-
BrandMHD
-
Chứng nhận
-
Chiều dài (mm)130 - 170
-
Loại cosseCosse trung thế
-
Bề mặtMạ thiếc
-
Tiết diện dây
-
Bulong (mm)
-
Chất liệu
Xem thêm thông số





There are no reviews yet.